Bản dịch của từ 海况表 trong tiếng Anh

海况表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海况表 (Danh từ)

hǎi kuàng biǎo
01

Chart/table indicating sea conditions (wave/wind levels, maritime safety)

海况等级

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海况表

hǎi

kuàng

biǎo

Các từ liên quan

海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
况且
况乃
况乎
况于
表丈
表丈人
表举
表亲
表仪
海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép