Bản dịch của từ 海州 trong tiếng Anh

海州

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海州 (Từ chỉ nơi chốn)

hǎi zhōu
01

Haizhou District, a local administrative area in Fuxin city, Liaoning province, China.

Haizhou district of Fuxin city 阜新市 [Fu4 xīn shì], Liaoning

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Haizhou District, a local administrative area in Lianyungang city, Jiangsu province, China.

Haizhou district of Lianyungang city 連雲港市|连云港市 [Lián yún gǎng shì], Jiangsu

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海州

hǎi

zhōu

海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép