Bản dịch của từ 海里 trong tiếng Anh

海里

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇhaithanh hỏi

海里 (Cụm từ)

hái lǐ
01

Nautical mile, a unit measuring distance at sea equal to 1,852 meters.

计量海洋上距离的长度单位,一海里等于1,852米旧也作浬

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 海里

hǎi

Các từ liên quan

海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
海
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
𣳗, 𣳠, 𣴴, 海
Hình thái radical:
⿰,⺡,每
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ一フフ丶一丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép