Bản dịch của từ 浸浔 trong tiếng Anh

浸浔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

浸浔 (Danh từ)

jìn xún
01

Gradual influence or infiltration, especially of slanderous words causing effect over time.

指讒言逐漸發生作用。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The phenomenon where a liquid adheres to the surface of a solid at their contact point.

液體和固體相接觸時,液體附著在固體表面上的現象。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A medical condition where normal tissues accumulate white blood cells due to bacterial invasion or external irritation, forming nodules or lumps (inflammation-related swellings).

醫學上指由于細菌等侵入或由于外物刺激,有機體的正常組織發生白血球等細胞聚集的現象。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

To gradually seep or soak into a liquid

(液體) 漸漸滲入。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浸浔

jìn

xún

Các từ liên quan

浸令
浸使
浸假
浸凌
浔阳
浸
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẨM】
Các biến thể:
㴆, 䆮, 寖, 湛, 濅, 𡩻, 𡫏, 𣷽, 𣹦, 𣹰, 𣺎, 𣼡, 𣽧, 𥧲
Hình thái radical:
⿰,⺡,⿳,彐,冖,又
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一一丶フフ丶
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép