Bản dịch của từ 浸浸 trong tiếng Anh
浸浸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
浸浸 (Tính từ)
【jìn jìn】
01
Gradually; little by little; step by step
1.渐渐。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(of sweat or water) slowly seeping or oozing out; damp and moist in small drops
3.汗﹑水等渗出貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Describes a deep or intense degree, thoroughly soaked or immersed.
2.形容程度深。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浸浸
jìn
浸
Các từ liên quan
浸令
浸使
浸假
浸凌
浸剂
浸包
浸取
浸害
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẨM】
- Các biến thể:
- 㴆, 䆮, 寖, 湛, 濅, 𡩻, 𡫏, 𣷽, 𣹦, 𣹰, 𣺎, 𣼡, 𣽧, 𥧲
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,⿳,彐,冖,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一一丶フフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
盡
勁
㬐
近
䫴
搢
歏
進
晋
㯲
僸
劲
洠
潒
溍
滈
濳
㴴
㳊
湪
濠
涼
㶎
泘
砵
䂏
娓
剦
蚎
䎳
䍨
涚
晕
借
狷
㼦
沉浸
浸泡
浸湿
浸透
浸润
浸入
浸染
浸渍
浸沉
浸没
