Bản dịch của từ 浸润 trong tiếng Anh
浸润

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
浸润 (Động từ)
To permeate gently; to soak or imbue slowly and deeply
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To gradually soak or permeate liquid into a substance.
(液体) 渐渐渗入
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
浸润 (Danh từ)
To gradually influence or permeate (especially by slander or harmful words)
指谗言逐渐发生作用
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
The phenomenon where a liquid adheres to the surface of a solid upon contact, causing the liquid to soak or permeate the solid.
液体和固体相接触时,液体附着在固体表面上的现象
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
In medical context, infiltration refers to the penetration or accumulation of cells like white blood cells in normal tissues due to bacterial invasion or external irritation, often seen as localized swelling or lesions.
医学上指由于细菌等侵入或由于外物刺激,有机体的正常组织发生白血球等细胞聚集的现象
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 浸润
jìn
浸
rùn
润
- Bính âm:
- 【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẨM】
- Các biến thể:
- 㴆, 䆮, 寖, 湛, 濅, 𡩻, 𡫏, 𣷽, 𣹦, 𣹰, 𣺎, 𣼡, 𣽧, 𥧲
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,⿳,彐,冖,又
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一一丶フフ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
