Bản dịch của từ 浹 trong tiếng Anh
浹
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiā | ㄐㄧㄚ | j | ia | thanh ngang |
浹 (Tính từ)
【jiā】
01
(Phono-semantic compound. From water and the sound of 夾; original meaning: soaked through)
(形聲。从水,夾聲。本義:溼透)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Saturate, soaked thoroughly
同本義
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Understand thoroughly
通達,理解
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
浹 (Tính từ)
【jiā】
01
Full, entire
整個兒的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
On friendly terms
融洽
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
