Bản dịch của từ 浺 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chōng

ㄔㄨㄥN/AN/AN/A

(Tính từ)

chōng
01

(of water) deep and vast, like a wide expanse of water.

〔~瀜(róng)〕(水)又深又广。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

浺
Bính âm:
【chōng】【ㄔㄨㄥ】【SUNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,氵,忡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丨丶丨乚一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép