Bản dịch của từ 浻 trong tiếng Anh
浻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǒng | ㄐㄩㄥˇ | j | iong | thanh hỏi |
浻 (Danh từ)
【jiǒng】
01
Far; distant; remote
远
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiǒng】【ㄐㄩㄥˇ】【QUÝNH】
- Các biến thể:
- 㴄
- Hình thái radical:
- ⿰⺡冏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
綗
絅
炅
㢠
冏
侰
褧
炯
烱
顈
窘
逈
駉
坰
駫
埛
冋
扃
冂
扄
絅
蘏
蘔
銄
㴌
泮
沤
汶
湳
洹
淂
滪
湕
溺
淪
瀵
涄
晕
䋁
陯
凌
眏
烩
郸
羘
㛘
冓
䣊
