ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
浼止
Bảng phân tích âm vị 浼
Měi
To dissuade or prevent; to stop someone from doing something
劝阻,阻止。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
měi
浼
zhǐ
止
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép