Bản dịch của từ 涂刍 trong tiếng Anh
涂刍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tú | ㄊㄨˊ | t | u | thanh sắc |
涂刍 (Danh từ)
【tú chú】
01
Objects used in ancient funerary rites (e.g., funeral carriages and offerings) brought for burial or procession
1.指涂车与刍灵,皆古代送葬之物。
Ví dụ
02
2.指灵柩。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涂刍
tú
涂
chú
刍
Các từ liên quan
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂听
- Bính âm:
- 【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
- Các biến thể:
- 塗, 凃, 𡌘, 滁, 途
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,余
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶一一丨ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
徒
鈯
䳜
鍎
悇
屠
蒤
䣄
㻬
㻯
䣝
瑹
瀂
濙
泻
測
汉
濄
渜
㵌
泠
漩
溹
溆
鄀
珬
衐
倷
砶
䋂
逎
珹
谂
凄
倣
鿬
涂鸦
涂抹
涂盖
涂料
涂装
涂层
涂改
涂山
涂漆
胡涂
