Bản dịch của từ 涅伏 trong tiếng Anh

涅伏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

涅伏 (Danh từ)

niè fú
01

Transliteration from Latin nervus; denotes 'nerve' (the anatomical nerve)

拉丁语nervus(英语nerve)的音译。神经。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涅伏

niè

Các từ liên quan

涅克拉索夫
涅墨
涅字
涅幰
涅手
伏丑
伏乞
伏事
伏从
涅
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT】
Các biến thể:
㘿, 湼, 𣵀
Hình thái radical:
⿰,⺡,圼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép