Bản dịch của từ 涅幰 trong tiếng Anh

涅幰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

涅幰 (Danh từ)

niè xiǎn
01

A black drape or canopy hung on a carriage (archaic)

古时车上所张的黑色帷幔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涅幰

niè

xiǎn

Các từ liên quan

涅伏
涅克拉索夫
涅墨
涅字
涅手
幰幰
幰弩
幰网
幰衣
幰车
涅
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT】
Các biến thể:
㘿, 湼, 𣵀
Hình thái radical:
⿰,⺡,圼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép