Bản dịch của từ 涅盘 trong tiếng Anh

涅盘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

涅盘 (Danh từ)

niè pán
01

Buddhist term for final liberation — the extinguishing of samsara and attainment of peace/cessation (Nirvāṇa).

2.佛教语。梵语的音译。旧译“泥亘”﹑“泥洹”。意译“灭”﹑“灭度”﹑“寂灭”﹑“圆寂”等。是佛教全部修习所要达到的最高理想,一般指熄灭生死轮回后的境界。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A Buddhist term (also written 湼盘) referring to nirvana — the state of liberation from birth and death; by extension, complete cessation or ultimate end.

1.亦作“湼盘”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A euphemistic, poetic term for death; often evokes Buddhistic idea of passing into nirvana/rebirth

3.作为死亡的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涅盘

niè

pán

Các từ liên quan

涅伏
涅克拉索夫
涅墨
涅字
涅幰
盘中诗
盘乐
盘乡
盘云
盘互
涅
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT】
Các biến thể:
㘿, 湼, 𣵀
Hình thái radical:
⿰,⺡,圼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép