Bản dịch của từ 涅而不缁 trong tiếng Anh

涅而不缁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋniethanh huyền

涅而不缁 (Tính từ)

niè ér bù zī
01

Pure and noble in character; to remain unstained despite exposure to impurity

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涅而不缁

niè

ér

Các từ liên quan

涅伏
涅克拉索夫
涅墨
涅字
涅幰
而上
而下
而且
而乃
而亦
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
缁人
缁侣
缁叟
缁尘
缁属
涅
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾT】
Các biến thể:
㘿, 湼, 𣵀
Hình thái radical:
⿰,⺡,圼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép