Bản dịch của từ 消复 trong tiếng Anh

消复

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

消复 (Động từ)

xiāo fù
01

To eliminate disaster or its effects and restore normalcy; to dispel calamity and recover from damage

谓消除灾变,恢复正常。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消复

xiāo

Các từ liên quan

消不得
消不的
消中
消乏
消亡
复三
复业
复习
复书
消
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
Hình thái radical:
⿰,⺡,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép