Bản dịch của từ 消寒会 trong tiếng Anh

消寒会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

消寒会 (Danh từ)

xiāo hán huì
01

An old custom: a gathering of relatives and friends in early winter to feast and make merry to dispel the cold (also called a 'warm-winter gathering')

旧俗入冬后,亲朋相聚,宴饮作乐,谓之“消寒会”。此俗唐代即有,也叫暖冬会。见五代王仁裕《开元天宝遗事》卷三。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消寒会

xiāo

hán

huì

Các từ liên quan

消不得
消不的
消中
消乏
消亡
寒丘
寒丝丝
寒丹
寒乌
会丧
会串
会事
消
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
Hình thái radical:
⿰,⺡,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép