Bản dịch của từ 消梨 trong tiếng Anh

消梨

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

消梨 (Cụm từ)

xiāo lí
01

梨的一种。又称香水梨﹑含消梨。体大﹑形圆,可入药。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 消梨

xiāo

Các từ liên quan

消不得
消不的
消中
消乏
消亡
梨云
梨云梦
梨元
梨园
梨园子弟
消
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Các biến thể:
㴅, 痟, 逍, 銷, 𣱩, 硝
Hình thái radical:
⿰,⺡,肖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨丶ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép