Bản dịch của từ 涉世 trong tiếng Anh
涉世
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
涉世 (Động từ)
【shè shì】
01
To enter or engage with society; to step into the world
走向社会
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To experience or encounter the world; to come into contact with life
去看世界
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To experience the affairs of the world; to be involved in worldly matters
经历世事
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To experience the world; to gain life experience
获得经验
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涉世
shè
涉
shì
世
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【THIỆP】
- Các biến thể:
- 㴇, 𣥿, 𣻣, 渉, 𣥩, 𣶵
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,步
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨一丨一丨ノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䜓
赦
慴
䁯
灄
麝
㢵
䀹
䰥
欇
䤁
慑
滖
渼
漵
湵
清
浵
㴐
涄
滉
潋
㶘
㵷
衮
䓅
㛒
䢛
圂
恕
紡
𠊄
𠗣
㤽
狹
狾
涉及
干涉
交涉
跋涉
涉历
牵涉
涉嫌
涉外
涉足
涉猎
