Bản dịch của từ 涉外 trong tiếng Anh

涉外

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

涉外 (Tính từ)

shè wài
01

Related to foreign affairs or involving international relations

涉及与外国关系的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涉外

shè

wài

Các từ liên quan

涉世
涉世未深
涉事
涉人
涉俗
外三关
外丧
外丹
外主
涉
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【THIỆP】
Các biến thể:
㴇, 𣥿, 𣻣, 渉, 𣥩, 𣶵
Hình thái radical:
⿰,⺡,步
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一丨一丨ノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép