Bản dịch của từ 涉阅 trong tiếng Anh

涉阅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shè

ㄕㄜˋshethanh huyền

涉阅 (Động từ)

shè yuè
01

To go through; to experience (to have undergone something)

1.谓经历。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To skim or browse (read casually or superficially)

2.涉猎,阅读。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涉阅

shè

yuè

Các từ liên quan

涉世
涉世未深
涉事
涉人
涉俗
阅世
阅乐
阅习
阅人
涉
Bính âm:
【shè】【ㄕㄜˋ】【THIỆP】
Các biến thể:
㴇, 𣥿, 𣻣, 渉, 𣥩, 𣶵
Hình thái radical:
⿰,⺡,步
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一丨一丨ノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép