Bản dịch của từ 涒滩 trong tiếng Anh
涒滩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tūn | ㄊㄨㄣ | t | un | thanh ngang |
涒滩 (Danh từ)
【tūn tān】
01
An archaic calendrical term — an old name used to denote the year cycle '岁阴申' in ancient Chinese dating systems; literary/historical usage.
岁阴申的别称。古用以纪年。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涒滩
tūn
涒
tān
滩
Các từ liên quan
涒叹
涒汉
涒邻
滩响
滩哥
滩地
滩声
滩头
