Bản dịch của từ 涔涔 trong tiếng Anh

涔涔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cén

ㄘㄣˊcenthanh sắc

涔涔 (Tính từ)

cén cén
01

Describing water, sweat, tears, etc., flowing or seeping continuously in a steady stream.

形容水、汗、泪等不断流下或渗出的样子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Describes a gloomy or overcast sky, often signaling impending rain.

形容天色阴沉

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Describes a feeling of dull ache or melancholy; sorrowful and gloomy mood

形容胀痛或烦闷

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涔涔

cén

Các từ liên quan

涔云
涔勺
涔旱
涔水
涔淫
涔灂
涔蹄
涔
Bính âm:
【cén】【ㄘㄣˊ】【SẦM】
Hình thái radical:
⿰,⺡,岑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ丨ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép