Bản dịch của từ 涚酌 trong tiếng Anh
涚酌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuì | ㄕㄨㄟˋ | sh | ui | thanh huyền |
涚酌 (Động từ)
【shuì zhuó】
01
To clarify/strain wine (wiping or filtering with a ladle or bamboo sieve) to make the wine clear
指拭勺子以酌酒。《周礼.春官.司尊彝》:“盎齐涚酌。”郑玄注引郑司农曰:“涚酌者﹐捝拭勺而酌也。”孙诒让正义引段玉裁曰:“司农读涚为‘捝’﹐捝拭犹拂拭也。”一说﹐谓以清酒羼入用竹筐过滤。涚﹐滤酒使清;酌﹐指过滤之方法。见林尹《今注》。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涚酌
shuì
涚
zhuó
酌
Các từ liên quan
涚齐
酌中
酌估
酌兕
酌减
酌剂
