Bản dịch của từ 涡流 trong tiếng Anh

涡流

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guō

ㄍㄨㄛguothanh ngang

涡流 (Danh từ)

wō liú
01

An induced swirling electric current within a solid conductor exposed to an alternating magnetic field, also called an eddy current.

物理学上指实心的导体在交流磁场中感生的涡旋形电流,也叫涡电流

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A swirling motion or vortex formed in a fluid; a whirlpool or eddy.

流体形成旋涡的运动,也指旋涡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涡流

liú

涡
Bính âm:
【guō】【ㄍㄨㄛ, ㄨㄛ】【QUA, OA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,呙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép