Bản dịch của từ 涤砚 trong tiếng Anh
涤砚
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dí | ㄉㄧˊ | d | i | thanh sắc |
涤砚 (Động từ)
【dí yàn】
01
To prepare or get ready for study
为学习做准备(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To clean or wash an inkstone used for grinding ink
洗墨板
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涤砚
dí
涤
yàn
砚
- Bính âm:
- 【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
- Các biến thể:
- 滌, 𣼝, 𤂂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,条
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフ丶一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㰅
䨤
䯼
扚
㣙
覿
䨀
啇
滌
籴
篴
苖
濋
波
洟
瀤
汃
澕
浺
潰
㵓
涥
渟
涋
氣
钴
㙄
留
损
狳
猁
鸫
㭞
捅
珰
涑
涤纶
洗涤
涤棉
涤荡
荡涤
涤除
清涤
涤净
涤砚
涤汰
