Bản dịch của từ 涤纶 trong tiếng Anh

涤纶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˊdithanh sắc

涤纶 (Danh từ)

dí lún
01

A type of synthetic fiber known for its elasticity, high strength, and wrinkle resistance; commonly used in polyester fabric.

合成纤维的一种。弹性好,强力高,耐皱性好

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涤纶

lún

涤
Bính âm:
【dí】【ㄉㄧˊ】【ĐỊCH】
Các biến thể:
滌, 𣼝, 𤂂
Hình thái radical:
⿰,⺡,条
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフ丶一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép