Bản dịch của từ 润滑油 trong tiếng Anh
润滑油
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Rùn | ㄖㄨㄣˋ | r | un | thanh huyền |
润滑油 (Danh từ)
【rùn huá yóu】
01
Lubricant oil applied to machines to reduce friction, cool, and seal parts, usually derived from petroleum or vegetable oils.
涂在机器轴承等摩擦部分的油质,作用是润滑、冷却和密封等,一般是分馏石油的产物,也有从动植物油中提炼的
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 润滑油
rùn
润
huá
滑
yóu
油
Các từ liên quan
润下
润丽
润养
润利
润含
滑不唧溜
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
- Bính âm:
- 【rùn】【ㄖㄨㄣˋ】【NHUẬN】
- Các biến thể:
- 潤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,闰
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丨フ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
潤
閏
閠
䦞
闰
膶
㠈
䏕
㝄
橍
㴋
涯
沒
沐
泀
瀙
瀏
灛
洆
渠
洑
滧
㤩
舭
格
梛
袙
莵
㛏
臭
逜
罜
㛛
敇
湿润
利润
滋润
圆润
润滑
温润
红润
润色
润泽
浸润
