Bản dịch của từ 涨 trong tiếng Anh
涨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàng | ㄓㄤˇ | zh | ang | thanh hỏi |
涨 (Động từ)
【zhàng】
01
To rise, to swell (water level); to increase (prices)
(水位) 升高; (物价) 提高
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
涨 (Động từ)
【zhàng】
01
To swell (a solid absorbing liquid and increasing in volume); to expand, puff up
固体吸收液体后体积增大
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To swell; to become engorged (esp. with blood); to bulge or be filled up
充满;特指头部充血
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To exceed; to be over (a measured amount); to be in surplus
多出; 超出 (用于度量衡或货币的数目)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhàng】【ㄓㄤˇ, ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
- Các biến thể:
- 漲, 涱
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,张
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一フノ一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
漲
长
仉
𠔊
長
𠑻
仧
鞝
礃
兏
掌
幥
㙣
脹
㽴
帐
胀
扙
粀
漲
痮
涱
嶂
帳
滂
淯
㴤
溬
滖
潓
準
淩
溵
淞
漢
濮
瓷
訯
㞗
宽
冡
润
疾
殊
烈
挵
浫
哸
上涨
涨价
涨幅
高涨
暴涨
涨潮
涨落
涨钱
涨水
涨到
飞涨
涨红
