Bản dịch của từ 涨价 trong tiếng Anh

涨价

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˇzhangthanh hỏi

涨价 (Động từ)

zhǎng jià
01

Price increase; the rise in the cost or value of goods and services.

涨价是一个词语, 指的是物价上涨; 商品所值的钱数上涨, 人们要花更多的钱才能买到商品; 物价上涨

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涨价

zhǎng

jià

Các từ liên quan

涨停板
涨啮城郭
涨水
涨海
涨溃
价人
价位
价例
价值
价值尺度
涨
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˇ, ㄓㄤˋ】【TRƯỚNG】
Các biến thể:
漲, 涱
Hình thái radical:
⿰,⺡,张
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一フノ一フ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép