Bản dịch của từ 涩滞 trong tiếng Anh

涩滞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄜˋsethanh huyền

涩滞 (Tính từ)

sè zhì
01

Hesitant or impeded in expression or thought; difficulty in speaking or thinking fluently.

涩滞指的是在表达或思考时遇到困难,导致言语或思维的流畅性受到影响。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涩滞

zhì

涩
Bính âm:
【sè】【ㄙㄜˋ】【SÁP】
Các biến thể:
澀, 渋, 歮, 澁, 濇, 瀒, 𡉔, 𣴻, 𣹣, 𣾫, 𣿠, 𤁍
Hình thái radical:
⿰,⺡,⿱,刃,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丶丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép