Bản dịch của từ 涮 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuàn

ㄕㄨㄢˋshuanthanh huyền

(Động từ)

shuàn
01

To swish or rinse (by moving something back and forth in water); to wash out by agitating in water

把手或东西放在水里摆动

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Tease; trick; make fun of (often playfully or by deceiving)

耍弄;骗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

To briefly dip/boil thin slices of meat or vegetables in hot water (as in hot pot); to blanch/dip quickly

把肉片等放在开水里烫一下就取出来蘸作料吃

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To rinse or swish (with water); to wash by swirling water inside a container

把水放在器物里面摇动,把器物冲洗干净

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

涮
Bính âm:
【shuàn】【ㄕㄨㄢˋ】【XUYẾN】
Hình thái radical:
⿰,⺡,刷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノ丨フ丨丨丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép