Bản dịch của từ 涮火锅 trong tiếng Anh
涮火锅
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuàn | ㄕㄨㄢˋ | sh | uan | thanh huyền |
涮火锅 (Động từ)
【shuàn huǒ guō】
01
A cooking method where food ingredients are quickly cooked by dipping them into boiling broth, commonly used in hot pot meals.
一种将食材放入沸腾的汤底中快速煮熟并食用的烹饪方式
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涮火锅
shuàn
涮
huǒ
火
guō
锅
- Bính âm:
- 【shuàn】【ㄕㄨㄢˋ】【XUYẾN】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,刷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一ノ丨フ丨丨丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槫
腨
䧠
洶
瀽
瀦
沸
涍
涘
淌
洹
沃
㴆
渋
灒
唾
㫱
涯
随
淭
䋔
娷
埭
䏲
铥
䀪
梞
涮肉
开涮
涮洗
涮羊肉
涮火锅
涮锅子
涮涮锅
吃涮食
