Bản dịch của từ 涯 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

(Danh từ)

01

Riverbank; shore; edge of water

水边

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Limit; boundary; edge (of knowledge, life, space)

边际

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

涯
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHAI】
Các biến thể:
厓, 漄
Hình thái radical:
⿰,⺡,厓
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ一丨一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép