Bản dịch của từ 涳 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kōng

ㄎㄨㄥN/AN/AN/A

(Tính từ)

kōng
01

〔~〕Same as “空蒙”, meaning fine rain causing a hazy or misty atmosphere, as in the phrase “Water glistens when clear, mountain colors hazy and rain is also strange.”

〔~濛〕同“空蒙”,(细雨)迷茫,如“水光潋滟晴方好,山色~~雨亦奇。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Direct flow; straight current.

直流。

Ví dụ
涳
Bính âm:
【kōng】【ㄎㄨㄥ】【KHÔNG】
Hình thái radical:
⿰,氵,空
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丶丶乚丿乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép