Bản dịch của từ 涳 trong tiếng Anh
涳
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kōng | ㄎㄨㄥ | N/A | N/A | N/A |
涳 (Tính từ)
【kōng】
01
〔~濛〕Same as “空蒙”, meaning fine rain causing a hazy or misty atmosphere, as in the phrase “Water glistens when clear, mountain colors hazy and rain is also strange.”
〔~濛〕同“空蒙”,(细雨)迷茫,如“水光潋滟晴方好,山色~~雨亦奇。”
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Direct flow; straight current.
直流。
Ví dụ
