Bản dịch của từ 涵们 trong tiếng Anh

涵们

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

涵们 (Danh từ)

hán men
01

A humble, poor family; a modest household often used in self-deprecating or polite speech.

贫寒微贱的家庭

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A humble or modest way to refer to one's own poor family, often used in old times.

旧时谦称自己的家

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涵们

hán

men

涵
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
汵, 浛, 淊, 淦, 𣶬, 𣷉, 𣹢
Hình thái radical:
⿰,⺡,函
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丨丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép