Bản dịch của từ 涵养 trong tiếng Anh

涵养

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hán

ㄏㄢˊhanthanh sắc

涵养 (Danh từ)

hán yǎng
01

The ability to control emotions and maintain a proper, calm attitude towards people and situations.

控制情绪的能力;养成的正确的对待人、事情的态度

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

涵养 (Động từ)

hán yǎng
01

To accumulate and retain (such as water); to conserve

蓄积并保持 (水分等)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涵养

hán

yǎng

Các từ liên quan

涵义
涵亮
涵今茹古
涵受
涵咀
养不大
养世
养中
养乏
养乐
涵
Bính âm:
【hán】【ㄏㄢˊ】【HÀM】
Các biến thể:
汵, 浛, 淊, 淦, 𣶬, 𣷉, 𣹢
Hình thái radical:
⿰,⺡,函
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丨丶一ノ丶フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép