Bản dịch của từ 涸冻 trong tiếng Anh
涸冻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | h | e | thanh sắc |
涸冻 (Động từ)
【hé dòng】
01
To freeze; to become solid with ice (often of water or objects freezing hard).
冻结。涸,通'冱'。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 涸冻
hé
涸
dòng
冻
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠC】
- Các biến thể:
- 𤃯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,固
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一丨丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渮
萂
合
紇
餄
敆
頜
鉌
毼
齕
䳚
鞨
溑
瀛
沁
滝
溰
瀡
沏
澶
㳦
汮
㴵
渙
釻
维
敐
续
釨
蚵
偾
䍆
紺
晝
率
掛
干涸
涸辙之鲋
涸泽而渔
濡沫涸辙
涸辙之鱼
