Bản dịch của từ 淌下 trong tiếng Anh
淌下
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎng | ㄊㄤˇ | t | ang | thanh hỏi |
淌下 (Động từ)
【tǎng xià】
01
To drip or let liquid flow slowly in drops
让滴水
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To shed tears; to let tears flow down
流下(泪水)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To drip or flow slowly in drops downward
滴下来
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淌下
tǎng
淌
xià
下
- Bính âm:
- 【tǎng】【ㄊㄤˇ】【THẢNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,尚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨丶ノ丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
镋
儻
曭
㒉
灙
矘
倘
躺
伖
帑
耥
爣
氅
㫤
厰
鋹
昶
厂
场
惝
䠀
廠
敞
䕋
㲿
浶
渜
沃
洲
澙
灩
漠
澽
浛
濂
㴓
硍
採
萡
孲
㧹
啯
偞
梫
捩
着
惈
硏
流淌
淌下
滚淌
淌泪
淌口水
淌眼泪
