Bản dịch của từ 淍 trong tiếng Anh
淍
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhōu | ㄓㄡ | N/A | N/A | N/A |
淍 (Động từ)
【zhōu】
01
Water swirling or rotating.
水回旋。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Same as '周', meaning to surround or encircle.
同“周”,围绕。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Name of a river or body of water.
水名。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
