Bản dịch của từ 淑士 trong tiếng Anh

淑士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

淑士 (Danh từ)

shū shì
01

A legendary/ancient state name (a country name in old myths or classical texts)

古代传说中的国名。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A virtuous or good person; a man/woman of goodness and moral integrity (literary).

犹淑人。善人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淑士

shū

shì

淑
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THỤC】
Các biến thể:
㳤, 叔, 𣻪
Hình thái radical:
⿰,⺡,叔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép