Bản dịch của từ 淑离 trong tiếng Anh

淑离

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shū

ㄕㄨshuthanh ngang

淑离 (Tính từ)

shū lí
01

Beautiful; pure and graceful (often of flowers, foliage, or moral beauty)

美丽。《楚辞.九章.橘颂》'淑离不淫﹐梗其有理兮。'蒋骥注'淑﹐美;离﹐丽也。兼上花叶枝果之美。'一说独善。见王逸注﹑朱熹集注。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淑离

shū

淑
Bính âm:
【shū】【ㄕㄨ】【THỤC】
Các biến thể:
㳤, 叔, 𣻪
Hình thái radical:
⿰,⺡,叔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨一一丨ノ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép