Bản dịch của từ 淘 trong tiếng Anh
淘
Danh từTính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táo | ㄊㄠˊ | t | ao | thanh sắc |
淘 (Danh từ)
【táo】
01
To scoop out or dredge (dirty water, mud, waste) from a deep place; to bail/clean out
从深的地方舀出污水、泥沙、粪便等
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To waste; to squander (time, money, resources)
耗费
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To wash/sift grains (e.g., rinse rice) to remove impurities; to sluice or sift out unwanted particles
用器物盛颗粒状的东西,加水搅动,或放在水里簸动,使除去杂质
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
04
To hunt for and buy (treasures) at secondhand markets; to sift through used goods (to find bargains)
到旧货市场寻觅购买
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
淘 (Tính từ)
【táo】
01
Mischievous; naughty (playfully troublesome)
顽皮
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【táo】【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
- Các biến thể:
- 洮
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,匋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフノ一一丨フ丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
洮
祹
醄
䛌
鞉
綯
匋
裪
桃
䱇
饀
駣
流
㳮
㳻
潽
洐
濚
洍
漖
瀡
溜
洞
湞
菡
啉
𠙜
䋏
铑
絈
萃
硉
䓟
㾍
梸
悻
淘气
淘汰
淘金
淘米
海淘
淘洗
淘换
淘客
淘析
淘河
