Bản dịch của từ 淞 trong tiếng Anh
淞
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōng | ㄙㄨㄥ | s | ong | thanh ngang |
淞 (Từ chỉ nơi chốn)
【sōng】
01
Wu Song River (Wusong/Wusongjiang) — a river in eastern China that rises in Jiangsu, flows through Shanghai and empties into the Huangpu/Yellow River estuary (commonly called Wusong River).
淞江,水名,发源于江苏,流经上海、入黄浦江通称吴淞江
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
