Bản dịch của từ 淠 trong tiếng Anh

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄧˋpithanh huyền

(Từ chỉ nơi chốn)

01

Pì River (name of a river in Anhui Province, China)

淠河,水名,在安徽

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

淠
Bính âm:
【Pì】【ㄆㄧˋ】【BÍ】
Các biến thể:
𣴪, 𣹮
Hình thái radical:
⿰,⺡,畀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一丨一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép