Bản dịch của từ 淡 trong tiếng Anh

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

(Tính từ)

dàn
01

Bland; weak (of taste or flavor); not strong

(味道) 不浓;不咸

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Slow business; quiet (off-season), not busy

营业不旺盛

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Pale; light (color)

(颜色) 浅

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Bland; tasteless; uninteresting; trivial

没有意味的;无关紧要的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Indifferent; cold/aloof in feeling or attitude; also 'bland' or 'light' (weak in taste or color)

冷淡;不热心

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Light; dilute; faint — describing a liquid, color, taste, or intensity that is weak or thin (opposite of strong/concentrated)

液体或气体中所含的某种成分少;稀薄 (跟''浓''相对)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

dàn
01

Surname Dàn (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

淡
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠM】
Các biến thể:
氮, 灩, 痰
Hình thái radical:
⿰,⺡,炎
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノノ丶丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép