Bản dịch của từ 淡 trong tiếng Anh
淡

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dàn | ㄉㄢˋ | d | an | thanh huyền |
淡 (Tính từ)
Bland; weak (of taste or flavor); not strong
(味道) 不浓;不咸
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Slow business; quiet (off-season), not busy
营业不旺盛
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Pale; light (color)
(颜色) 浅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Bland; tasteless; uninteresting; trivial
没有意味的;无关紧要的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Indifferent; cold/aloof in feeling or attitude; also 'bland' or 'light' (weak in taste or color)
冷淡;不热心
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Light; dilute; faint — describing a liquid, color, taste, or intensity that is weak or thin (opposite of strong/concentrated)
液体或气体中所含的某种成分少;稀薄 (跟''浓''相对)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
淡 (Danh từ)
Surname Dàn (Chinese family name)
姓
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dàn】【ㄉㄢˋ】【ĐẠM】
- Các biến thể:
- 氮, 灩, 痰
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,炎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノノ丶丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
