Bản dịch của từ 淤 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

yuthanh ngang

(Danh từ)

01

Silted; sedimented; clogged by accumulated mud or sediment (stagnant deposits)

淤积起来的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To silt up; to accumulate sediment or sludge; to become clogged with mud or debris (resulting in stagnation)

淤积

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Stagnant/pooled (blood); bruise; blood clotting or accumulation causing blockage

(血液) 不流通

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Silt; sedimented mud or alluvial deposits that accumulate and settle (e.g., in rivers, ponds)

淤积的泥沙;淤泥

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

05

To boil over; to spill out (of a liquid that bubbles up and over)

液体沸腾溢出

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

淤
Bính âm:
【yū】【ㄩ】【Ứ】
Các biến thể:
𡌧, 瘀
Hình thái radical:
⿰,⺡,於
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép