Bản dịch của từ 淤 trong tiếng Anh
淤

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yū | ㄩ | y | u | thanh ngang |
淤 (Danh từ)
Silted; sedimented; clogged by accumulated mud or sediment (stagnant deposits)
淤积起来的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
To silt up; to accumulate sediment or sludge; to become clogged with mud or debris (resulting in stagnation)
淤积
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Stagnant/pooled (blood); bruise; blood clotting or accumulation causing blockage
(血液) 不流通
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Silt; sedimented mud or alluvial deposits that accumulate and settle (e.g., in rivers, ponds)
淤积的泥沙;淤泥
Từ tiếng Anh gần nghĩa
To boil over; to spill out (of a liquid that bubbles up and over)
液体沸腾溢出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yū】【ㄩ】【Ứ】
- Các biến thể:
- 𡌧, 瘀
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,於
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フノノ丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
