ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
淦
Bảng phân tích âm vị 淦
Gàn
Gàn River (name of a river in Jiangxi Province, China)
淦水,水名,在江西
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A Chinese surname (Gàn)
姓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép