Bản dịch của từ 淫侵 trong tiếng Anh

淫侵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

淫侵 (Động từ)

yín qīn
01

To usurp or exceed one's authority; to act beyond one's rightful powers

谓擅权越分。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淫侵

yín

qīn

Các từ liên quan

淫业
淫丽
淫乐
淫书
淫乱
侵与
侵主
侵乱
侵争
侵伐
淫
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【DÂM】
Các biến thể:
婬, 湛, 𣽮, 霪, 滛, 㸒
Hình thái radical:
⿰,⺡,㸒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶ノノ一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép