Bản dịch của từ 淬勉 trong tiếng Anh

淬勉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuì

ㄘㄨㄟˋcuithanh huyền

淬勉 (Tính từ)

cuì miǎn
01

Industrious; hardworking; diligently striving

刻苦奋勉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 淬勉

cuì

miǎn

淬
Bính âm:
【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【THỐI】
Các biến thể:
㳃, 焠, 𠗚
Hình thái radical:
⿰,⺡,卒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一ノ丶ノ丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép